Từ điển Anh–Việt

112.114 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

slaughterer

/'slɔ:tərə/ phổ biến #42847
Biến thể từ slaughterers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

slaughterer

/'slɔ:tərə/

danh từ

  • đồ tể
  • kẻ giết người hàng loạt, kẻ tàn sát hàng loạt
Định nghĩa tiếng Anh

n a person who slaughters or dresses meat for market

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...