Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“slaughterers” là số nhiều của slaughterer — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #42847

slaughterer

/'slɔ:tərə/

danh từ

  • đồ tể
  • kẻ giết người hàng loạt, kẻ tàn sát hàng loạt
Biến thể từ slaughterers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a person who slaughters or dresses meat for market

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...