Từ điển Anh–Việt

111.842 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

slavonian

/slə'vouniən/

“slavonians” là số nhiều của slavonian — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ slavonians số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

slavonian

/slə'vouniən/

tính từ

  • (thuộc) ngôn ngữ Xla-vơ
  • (thuộc) chủng tộc Xla-vơ

danh từ

  • người vùng Xla-vô-ni
Định nghĩa tiếng Anh

a. Alt. of Slavonic n. A native or inhabitant of Slavonia; ethnologically, a Slav.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...