Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“slayers” là số nhiều của slayer — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #20273

slayer

/'sleiə/

danh từ

  • kẻ giết người, tên sát nhân
Biến thể từ slayers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who causes the death of a person or animal

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...