Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sledding

/'slediɳ/ phổ biến #34742
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sledding

/'slediɳ/

danh từ

  • sự đi xe trượt tuyết
  • đường đi xe trượt tuyết; tình trạng đường cho xe trượt tuyết chạy

thành ngữ

  1. hard sledding
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự khó khăn, tình trạng khó khăn
Định nghĩa tiếng Anh

n. the sport of riding on a sled or sleigh

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...