Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sledge-hammer

/'sledʤ,hæmə/

danh từ ((cũng) sledge)

  • búa tạ
  • (định ngữ) như búa tạ
    • sledge-hammer blows: những đòn búa tạ, những đòn trí mạng
    • sledge-hammer style: văn đao to búa lớn

ngoại động từ

  • quai búa tạ vào
  • tấn công mãnh liệt để áp đảo
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...