Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sledge-hammer

/'sledʤ,hæmə/

“sledge-hammers” là số nhiều của sledge-hammer — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ sledge-hammers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sledge-hammer

/'sledʤ,hæmə/

danh từ ((cũng) sledge)

  • búa tạ
  • (định ngữ) như búa tạ
    • sledge-hammer blows: những đòn búa tạ, những đòn trí mạng
    • sledge-hammer style: văn đao to búa lớn

ngoại động từ

  • quai búa tạ vào
  • tấn công mãnh liệt để áp đảo
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...