Từ điển Anh–Việt

112.375 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sleeping-car

/'sli:piɳkɑ:/
Biến thể từ sleeping-cars số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sleeping-car

/'sli:piɳkɑ:/

danh từ

  • toa xe có giường ngủ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...