Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“sleeping-cars” là số nhiều của sleeping-car — đang hiển thị từ gốc:

sleeping-car

/'sli:piɳkɑ:/

danh từ

  • toa xe có giường ngủ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...