Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sleepless

/'sli:plis/ Collins ★ phổ biến #14593
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sleepless

/'sli:plis/

tính từ

  • thức, không ngủ
    • a sleepless night: một đêm không ngủ
Định nghĩa tiếng Anh

s experiencing or accompanied by sleeplessness s always watchful

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...