Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sleet

/sli:t/ phổ biến #18164

“sleeted” là quá khứ của sleet — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Mưa tuyết danh từ

“It is sleet today, so we need to stay inside.”Hôm nay có mưa tuyết, nên chúng ta cần ở trong nhà.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sleet

/sli:t/

danh từ

  • mưa tuyết

nội động từ

  • mưa tuyết
    • it sleets: trời mưa tuyết
Định nghĩa tiếng Anh

n. partially melted snow (or a mixture of rain and snow) v. precipitate as a mixture of rain and snow

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...