Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sleeve-valve

/'sli:v,vækv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sleeve-valve

/'sli:v,vækv/

danh từ

  • van ống
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...