Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

slenderize

/'slendəraiz/

ngoại động từ

  • làm cho mảnh dẻ, làm cho thon nhỏ

nội động từ

  • trở thành mảnh dẻ, trở thành thon nhỏ
Định nghĩa tiếng Anh

v. make slender or appear to be slender

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...