slenderize
/'slendəraiz/
“slenderizing” là hiện tại phân từ của slenderize — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
slenderizing hiện tại phân từ
slenderized quá khứ
slenderizes ngôi 3 số ít
slenderized quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
slenderize
/'slendəraiz/
ngoại động từ
- làm cho mảnh dẻ, làm cho thon nhỏ
nội động từ
- trở thành mảnh dẻ, trở thành thon nhỏ
Định nghĩa tiếng Anh
v. make slender or appear to be slender