Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sleuth

/slu:θ/ phổ biến #21361

“sleuthing” là hiện tại phân từ của sleuth — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sleuth

/slu:θ/

danh từ

  • (như) sleuth-hound
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) mật thám, trinh thám

nội động từ

  • làm mật thám, đi trinh thám
Định nghĩa tiếng Anh

n. a detective who follows a trail

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...