slicker
/'slikə/ phổ biến #18729
Biến thể từ
slickers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
slicker
/'slikə/
danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
- khoé lừa giỏi
- tay bợm già
- áo đi mưa
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person with good manners and stylish clothing