Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

slicker

/'slikə/ phổ biến #18729

“slickers” là số nhiều của slicker — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ slickers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

slicker

/'slikə/

danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)

  • khoé lừa giỏi
  • tay bợm già
  • áo đi mưa
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person with good manners and stylish clothing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...