Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

slightness

/'slaitnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

slightness

/'slaitnis/

danh từ

  • tính mỏng mảnh; tầm vóc mảnh khảnh
  • sự qua loa, sự sơ sài; sự không đáng kể
Định nghĩa tiếng Anh

n the quality of being unimportant and petty or frivolous n smallness of stature n the property of an attractively thin person

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...