Từ điển Anh–Việt

112.224 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

slimy

/'slaimi/ TOEFL phổ biến #15294

“slimier” là so sánh hơn của slimy — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

slimy

/'slaimi/

tính từ

  • có bùn, phủ đầy bùn, lấm bùn
  • trơ, nhớ nhầy, lầy nhầy, nhớt bẩn
  • luồn cuối, nịnh nọt
Định nghĩa tiếng Anh

s covered with or resembling slime s morally reprehensible

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...