Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30364

slimmer

//

* danh từ
  • người đang nhịn ăn và làm cho gầy bớt đi
Biến thể từ slimmers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

s being of delicate or slender build\ns small in quantity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...