Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

slimmer

/'slimә(r)/ phổ biến #30364

“slimmers” là số nhiều của slimmer — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ slimmers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

slimmer

//

* danh từ
  • người đang nhịn ăn và làm cho gầy bớt đi
Định nghĩa tiếng Anh

s being of delicate or slender build s small in quantity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...