Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #15294

slimy

/'slaimi/

tính từ

  • có bùn, phủ đầy bùn, lấm bùn
  • trơ, nhớ nhầy, lầy nhầy, nhớt bẩn
  • luồn cuối, nịnh nọt
Định nghĩa tiếng Anh

s covered with or resembling slime\ns morally reprehensible

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...