Từ điển Anh–Việt

112.204 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

slingback

/'sliŋbæk/ phổ biến #38997

“slingbacks” là số nhiều của slingback — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ slingbacks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

slingback

//

* danh từ
  • dép có quai qua mắt cá
Định nghĩa tiếng Anh

n. a shoe that has a strap that wraps around the heel

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...