slingback
“slingbacks” là số nhiều của slingback — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
slingback
//
* danh từ- dép có quai qua mắt cá
Định nghĩa tiếng Anh
n. a shoe that has a strap that wraps around the heel
Từ điển Anh–Việt
112.204 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“slingbacks” là số nhiều của slingback — đang hiển thị từ gốc:
n. a shoe that has a strap that wraps around the heel
Đang tải...