slinky
/sliɳki/ phổ biến #20835
“slinkier” là so sánh hơn của slinky — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
slinky
/sliɳki/
tính từ
- lén, lẩn
- uốn khúc, lượn vòng, uyển chuyển
Định nghĩa tiếng Anh
a. Thin; lank.