Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

slinky

/sliɳki/ phổ biến #20835

“slinkier” là so sánh hơn của slinky — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

slinky

/sliɳki/

tính từ

  • lén, lẩn
  • uốn khúc, lượn vòng, uyển chuyển
Định nghĩa tiếng Anh

a. Thin; lank.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...