slinky
/sliɳki/ phổ biến #20835
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
slinky
/sliɳki/
tính từ
- lén, lẩn
- uốn khúc, lượn vòng, uyển chuyển
Định nghĩa tiếng Anh
a. Thin; lank.
Từ điển Anh–Việt
111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Thin; lank.
Đang tải...