Từ điển Anh–Việt

112,381 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“slip-ons” là số nhiều của slip-on — đang hiển thị từ gốc:

slip-on

/'slip,ɔn/

tính từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)

  • dễ mặc, dễ cởi (quần áo)
  • mặc chui qua đầu (áo)

danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)

  • áo dễ mặc, áo dễ cởi
  • áo mặc chui qua đầu (áo nịt...)
Biến thể từ slip-ons số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an article of clothing (garment or shoe) that is easily slipped on or off

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...