Từ điển Anh–Việt

112,379 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #34804

slipping

//

* tính từ
  • không được khoẻ, không được nhanh nhẹn, không được tỉnh táo như thường lệ
Định nghĩa tiếng Anh

s. moving as on a slippery surface

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...