Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

slither

/'sliðə/ GRECollins ★ phổ biến #14125

“slithering” là hiện tại phân từ của slither — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

slither

/'sliðə/

nội động từ

  • (thông tục) trượt, trườn, bò
Định nghĩa tiếng Anh

v. to pass or move unobtrusively or smoothly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...