sloe-eyed
/'slou'aid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sloe-eyed
/'slou'aid/
tính từ
- có mắt to đen láy
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...