Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #6076

slogan

/'slougən/

danh từ

  • khẩu hiệu
  • (sử học), (Ê-cốt) tiếng hô xung trận
Định nghĩa tiếng Anh

n a favorite saying of a sect or political group

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...