Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“slogans” là số nhiều của slogan — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #6076

slogan

/'slougən/

danh từ

  • khẩu hiệu
  • (sử học), (Ê-cốt) tiếng hô xung trận
Định nghĩa tiếng Anh

n a favorite saying of a sect or political group

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...