Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

slogger

/'slɔgə/
Biến thể từ sloggers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

slogger

/'slɔgə/

danh từ

  • người đấm vong mạng, người đánh ẩu (quyền Anh, crickê)
  • người đi ì ạch, người đi nặng nề vất vả
  • người làm hăm hở
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who walks in a laborious heavy-footed manner n someone who works slowly and monotonously for long hours n a boxer noted for an ability to deliver hard punches

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...