slog
“slogs” là số nhiều của slog — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“After a long day at work, I often feel like I’ve been on a slog, but it's rewarding.”Sau một ngày dài làm việc, tôi thường cảm thấy như mình đã cực nhọc, nhưng nó rất đáng giá.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
slog
/slɔg/
danh từ
- (thể dục,thể thao) cú đánh vong mạng (quyền Anh, crickê)
- ((thường) : on, away) đi ì ạch, đi nặng nề vất vả
- làm việc hăm hở, làm việc say mê
- to slog away at one's English: say mê học tiếng Anh
Định nghĩa tiếng Anh
v. walk heavily and firmly, as when weary, or through mud