Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sloop

/slu:t/ TOEFL phổ biến #22005
Biến thể từ sloops số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sloop

/slu:t/

danh từ

  • thuyền nhỏ một buồm
  • tàu tuần tra
    • sloop of war: (sử học) tàu chiến nhẹ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a sailing vessel with a single mast set about one third of the boat's length aft of the bow

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...