Từ điển Anh–Việt

112.509 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sloping

/'sloupiɳ/ TOEFL phổ biến #13713
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sloping

/'sloupiɳ/

tính từ

  • nghiêng, dốc
Định nghĩa tiếng Anh

s. having a slanting form or direction

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...