Từ điển Anh–Việt

112,532 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #13713

sloping

/'sloupiɳ/

tính từ

  • nghiêng, dốc
Định nghĩa tiếng Anh

s. having a slanting form or direction

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...