sloping
/'sloupiɳ/ TOEFL phổ biến #13713
Biến thể từ
sloping hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sloping
/'sloupiɳ/
tính từ
- nghiêng, dốc
Định nghĩa tiếng Anh
s. having a slanting form or direction