Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“slouches” là số nhiều của slouch — đang hiển thị từ gốc:
GRECollins ★ phổ biến #14401

slouch

/slautʃ/

danh từ

  • dáng đi vai thõng xuống
  • vành mũ bẻ cong xuống
  • (từ lóng) công nhân vụng về, người làm luộm thuộm; cuộc biểu diễn luộm thuộm
    • this show is no slouch: buổi biểu diễn này khá đấy

nội động từ

  • rũ xuống, lòng thòng
  • đi vai thõng xuống; ngồi thườn thượt

ngoại động từ

  • bẻ cong (vành mu) xuống
Định nghĩa tiếng Anh

n. an incompetent person; usually used in negative constructions\nn. a stooping carriage in standing and walking\nv. walk slovenly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...