Từ điển Anh–Việt

111.834 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sloughy

/'slaui/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sloughy

/'slaui/

tính từ

  • nhiều bùn, bùn lầy nước đọng
  • (thuộc) da lột; như da lột (của rắn)
  • (y học) có vảy kết; có vết mục, có mảng mục; như vảy kết; như vết mục, như mảng mục
Định nghĩa tiếng Anh

s (of soil) soft and watery

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...