Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

slovakian

/slәu'vækiәn/ phổ biến #40074

“slovakians” là số nhiều của slovakian — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ slovakians số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

slovakian

//

* tính từ
  • xem slovak
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or characteristic of Slovakia or its people or language

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...