Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

slovak

/'slәuvæk/ phổ biến #24734

“slovaks” là số nhiều của slovak — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thuộc Slovakia tính từ

“The Slovak culture is rich and diverse.”Văn hóa Slovakia rất phong phú và đa dạng.

Biến thể từ slovaks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

slovak

//

* danh từ
  • người dân xlô vác* danh từgôn ngữ Xlô vác
    * tính từ
  • thuộc về dân tộc hay tiếng nói Xlô vác
Định nghĩa tiếng Anh

n. a native or inhabitant of Slovakia n. the Slavic language spoken in Slovakia

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...