Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

slovenian

/slәu'vi:njәn/ phổ biến #28536

“slovenians” là số nhiều của slovenian — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ slovenians số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

slovenian

//

* danh từ & tính từ
  • xem Slovene
Định nghĩa tiếng Anh

n. a native or inhabitant of Slovenia a. of or relating to or characteristic of Slovenia or its people or language

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...