Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

slow-multiplying

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

slow-multiplying

//

* danh từ
  • sự nhân (tăng) chậm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...