sludge
/'slʌdʤ/
danh từ
- bùn đặc, bùn quánh
- nước cống, nước rãnh, nước rác
- tảng băng rôi
- cặn dầu, cặn nồi hơi
Định nghĩa tiếng Anh
n. the precipitate produced by sewage treatment\nn. any thick, viscous matter
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. the precipitate produced by sewage treatment\nn. any thick, viscous matter
Đang tải...