Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #11822

sludge

/'slʌdʤ/

danh từ

  • bùn đặc, bùn quánh
  • nước cống, nước rãnh, nước rác
  • tảng băng rôi
  • cặn dầu, cặn nồi hơi
Định nghĩa tiếng Anh

n. the precipitate produced by sewage treatment\nn. any thick, viscous matter

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...