Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sluggard

/'slʌgəd/ GRE phổ biến #43350

“sluggards” là số nhiều của sluggard — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ sluggards số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sluggard

/'slʌgəd/

danh từ

  • người chậm chạp lười biếng

tính từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chậm chạp, lười biếng
Định nghĩa tiếng Anh

n. an idle slothful person

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...