Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“slumbered” là quá khứ của slumber — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLGRE phổ biến #15579

slumber

/'slʌmbə/

danh từ

  • giấc ngủ
    • to fall into a slumber: thiu thiu ngủ

nội động từ

  • ngủ, thiu thiu ngủ

thành ngữ

  1. to slumber away
    • ngủ cho hết (thời giờ...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a dormant or quiescent state

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...