Từ điển Anh–Việt

112.376 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

slumber

/'slʌmbə/ TOEFLGRE phổ biến #15579

“slumbered” là quá khứ của slumber — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

slumber

/'slʌmbə/

danh từ

  • giấc ngủ
    • to fall into a slumber: thiu thiu ngủ

nội động từ

  • ngủ, thiu thiu ngủ

thành ngữ

  1. to slumber away
    • ngủ cho hết (thời giờ...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a dormant or quiescent state

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...