Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

slunk

/slʌɳk/

“slunk” là quá khứ của slunk — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

slunk

/slʌɳk/

thời quá khứ & động tính từ quá khứ của slink

Định nghĩa tiếng Anh

v walk stealthily

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...