slunk
/slʌɳk/
“slunk” là quá khứ của slunk — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
slunk
/slʌɳk/
thời quá khứ & động tính từ quá khứ của slink
Định nghĩa tiếng Anh
v walk stealthily