slurp
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
slurp
//
* danh từ- tiếng uống xì xụp, tiếng nhai nhóp nhép, tiếng soàm soạp (khi ăn uống)* ngoại động từ
nhai nhóp nhép; húp sùm sụp, ăn uống soàm soạp
Định nghĩa tiếng Anh
v. eat noisily
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v. eat noisily
Đang tải...