Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

slurp

/slә:p/ GRE phổ biến #19312

“slurps” là số nhiều của slurp — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

slurp

//

* danh từ
  • tiếng uống xì xụp, tiếng nhai nhóp nhép, tiếng soàm soạp (khi ăn uống)* ngoại động từ
  • nhai nhóp nhép; húp sùm sụp, ăn uống soàm soạp
Định nghĩa tiếng Anh

v. eat noisily

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...