slushy
/'slʌʃi/ phổ biến #28845
“slushier” là so sánh hơn của slushy — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
slushier so sánh hơn
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
slushy
/'slʌʃi/
tính từ
- lấm bùn, bùn lầy
- đầy tuyết tan
Định nghĩa tiếng Anh
s. being or resembling melting snow