slushing
Biến thể từ
slushing hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
slushing
//
* danh từ- sự cạp đất; san bằng đất bằng máy cạp
Định nghĩa tiếng Anh
v make a splashing sound v spill or splash copiously or clumsily