Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

slushing

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

slushing

//

* danh từ
  • sự cạp đất; san bằng đất bằng máy cạp
Định nghĩa tiếng Anh

v make a splashing sound v spill or splash copiously or clumsily

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...