Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

slushy

/'slʌʃi/ phổ biến #28845
Biến thể từ slushier so sánh hơn
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

slushy

/'slʌʃi/

tính từ

  • lấm bùn, bùn lầy
  • đầy tuyết tan
Định nghĩa tiếng Anh

s. being or resembling melting snow

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...